"hysterical" in Vietnamese
Definition
'Hysterical' chỉ người cực kỳ xúc động hoặc hoảng loạn, thường không giữ được bình tĩnh. Ngoài ra, từ này còn dùng để diễn tả điều gì đó rất hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng với nghĩa hài hước trong giao tiếp hàng ngày. Khi dùng cho người, cần lưu ý đôi khi có thể mang sắc thái phán xét.
Examples
The child became hysterical when he could not find his mother.
Đứa bé trở nên **cuồng loạn** khi không tìm thấy mẹ mình.
Her story was so hysterical that we all laughed.
Câu chuyện của cô ấy **cực kỳ hài hước** nên chúng tôi đều cười.
He sounded hysterical on the phone.
Anh ấy nghe **cuồng loạn** khi nói chuyện qua điện thoại.
I was hysterical after watching that comedy special.
Tôi đã **cười không ngừng** sau khi xem tiết mục hài đó.
She got hysterical when she heard the fire alarm.
Cô ấy trở nên **cuồng loạn** khi nghe báo cháy.
That video of your dog trying to sing is hysterical.
Video chú chó của bạn cố gắng hát thật sự **cực kỳ hài hước**.