Nhập bất kỳ từ nào!

"hysteria" in Vietnamese

sự cuồng loạn

Definition

Sự cuồng loạn là sự bùng nổ cảm xúc không thể kiểm soát được, thường là nỗi sợ hãi, phấn khích hoặc hoảng loạn cực độ lan truyền trong nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, y khoa hoặc lịch sử. Các cụm từ phổ biến: 'sự cuồng loạn tập thể', 'gây ra sự cuồng loạn'. Sử dụng từ này trong lời nói hàng ngày có thể bị hiểu lầm là mỉa mai hoặc cổ lỗ.

Examples

The crowd fell into hysteria when the singer appeared.

Khi ca sĩ xuất hiện, đám đông rơi vào **sự cuồng loạn**.

There was hysteria at the supermarket during the sale.

Đã có **sự cuồng loạn** tại siêu thị trong đợt giảm giá.

The news of the storm caused hysteria in the town.

Tin tức về cơn bão đã gây ra **sự cuồng loạn** trong thị trấn.

Social media rumors can spark mass hysteria in minutes.

Tin đồn trên mạng xã hội có thể tạo ra **sự cuồng loạn** tập thể chỉ trong vài phút.

Some comedians use fake panic to create hysteria for laughs.

Một số diễn viên hài dùng cảnh giả hoảng loạn để tạo **sự cuồng loạn** gây cười.

Try not to get caught up in the hysteria—stay calm and think clearly.

Cố gắng đừng bị cuốn theo **sự cuồng loạn**—hãy bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng.