Digite qualquer palavra!

"hypothetical" em Vietnamese

giả định

Definição

Diễn tả điều gì đó được tưởng tượng hoặc đưa ra để thảo luận, nhưng không có thật hoặc chưa được chứng minh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng, đi kèm 'tình huống' hoặc 'giả thuyết'. Không áp dụng cho sự kiện thật.

Exemplos

This is a hypothetical situation.

Đây là một tình huống **giả định**.

He asked a hypothetical question.

Anh ấy hỏi một câu hỏi **giả định**.

Can you solve this hypothetical problem?

Bạn có thể giải quyết vấn đề **giả định** này không?

Let's consider a hypothetical where everyone works from home.

Hãy thử xem xét một **giả định** là tất cả làm việc tại nhà.

That's just a hypothetical, not a real case.

Đó chỉ là một ví dụ **giả định**, không phải trường hợp có thật.

If you had a million dollars—that's a hypothetical, of course—what would you do?

Nếu bạn có một triệu đô—tất nhiên đây là ví dụ **giả định** thôi—bạn sẽ làm gì?