Type any word!

"hymns" in Vietnamese

thánh ca

Definition

Thánh ca là những bài hát hoặc bài thơ được hát để ca ngợi Chúa hoặc một đấng linh thiêng, thường trong các buổi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo, phổ biến nhất trong đạo Thiên Chúa. Không dùng cho các bài hát đời thường. Các cụm như 'hát thánh ca' rất phổ biến.

Examples

We sang hymns at church on Sunday.

Chúng tôi đã hát **thánh ca** ở nhà thờ vào Chủ nhật.

The choir practiced three new hymns.

Dàn hợp xướng đã luyện tập ba **thánh ca** mới.

My grandmother loves to listen to hymns every morning.

Bà tôi thích nghe **thánh ca** mỗi sáng.

During Christmas, the neighbors gather to sing classic hymns together.

Vào dịp Giáng Sinh, hàng xóm tụ tập lại để hát các **thánh ca** kinh điển cùng nhau.

Some of those old hymns bring back memories from my childhood.

Một số **thánh ca** cũ đó gợi lại kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.

If you want to join us, we'll be singing hymns in the park this evening.

Nếu bạn muốn tham gia, chúng tôi sẽ hát **thánh ca** ở công viên tối nay.