Type any word!

"hymn" in Vietnamese

thánh ca

Definition

Thánh ca là một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo, thường được hát trong nhà thờ để ca ngợi Chúa hoặc bày tỏ lòng sùng đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thánh ca' thường dùng trong môi trường tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo; không nên nhầm với 'bài hát' chung hay 'quốc ca' (anthem).

Examples

The choir sang a beautiful hymn at the service.

Dàn hợp xướng đã hát một **thánh ca** rất hay trong buổi lễ.

We learned a new hymn in church today.

Hôm nay chúng tôi học một **thánh ca** mới ở nhà thờ.

Everyone stood up to sing the national hymn.

Mọi người cùng đứng lên hát **thánh ca** quốc gia.

That old hymn always reminds me of my grandmother.

**Thánh ca** cũ đó luôn làm tôi nhớ đến bà ngoại.

After the sermon, the congregation joined in singing a joyful hymn.

Sau bài giảng, tất cả giáo dân cùng hát một **thánh ca** vui tươi.

Do you know all the words to that famous hymn?

Bạn có biết hết lời của **thánh ca** nổi tiếng đó không?