Type any word!

"hyena" in Vietnamese

linh cẩu

Definition

Linh cẩu là loài động vật hoang dã, trông giống chó nhưng thực ra gần với mèo hơn. Chúng nổi tiếng với tiếng kêu như cười lớn và thường ăn thịt những con vật đã chết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Linh cẩu' thường chỉ loài linh cẩu đốm ở Châu Phi. Đôi khi cũng nói về người gian xảo hoặc hay cười lớn như trong cụm 'cười như linh cẩu'.

Examples

A hyena lives in the grasslands of Africa.

Một con **linh cẩu** sống ở đồng cỏ châu Phi.

The hyena makes a sound like laughter.

**Linh cẩu** tạo ra âm thanh giống như tiếng cười.

A pack of hyenas hunted for food at night.

Một bầy **linh cẩu** săn mồi vào ban đêm.

Stop laughing like a hyena—you're so loud!

Đừng cười như **linh cẩu** nữa — ồn ào quá!

I saw a documentary about how clever hyenas are.

Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về sự thông minh của **linh cẩu**.

In some stories, the hyena is a symbol of trickery.

Trong một số câu chuyện, **linh cẩu** là biểu tượng của sự gian xảo.