Type any word!

"hydrogen" in Vietnamese

hydro

Definition

Hydro là một loại khí không màu, không mùi, nhẹ nhất và phổ biến nhất trong vũ trụ. Thường được sử dụng trong hóa học và lĩnh vực năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hydro' là từ trung tính, dùng chủ yếu trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và năng lượng. Một số kết hợp thường gặp: 'hydrogen fuel', 'hydrogen atom', 'liquid hydrogen'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Hydrogen is the most common element in the universe.

**Hydro** là nguyên tố phổ biến nhất trong vũ trụ.

Water is made of hydrogen and oxygen.

Nước được tạo thành từ **hydro** và oxy.

Scientists use hydrogen in fuel cells.

Các nhà khoa học sử dụng **hydro** trong pin nhiên liệu.

Many new cars are now powered by hydrogen fuel.

Nhiều xe ô tô mới hiện nay chạy bằng nhiên liệu **hydro**.

The rocket was launched using liquid hydrogen.

Tên lửa được phóng bằng **hydro** lỏng.

If you split water, you get hydrogen and oxygen gases.

Nếu tách nước ra, bạn sẽ thu được khí **hydro** và oxy.