"hydraulic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc sử dụng chất lỏng, thường là nước hoặc dầu, để tạo áp suất hoặc chuyển động trong máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí, vật lý. Không dùng cho người hay những vật không liên quan đến máy móc. Thường gặp trong cụm: 'hydraulic system', 'hydraulic press', 'hydraulic fluid'.
Examples
The car uses a hydraulic brake system.
Xe này sử dụng hệ thống phanh **thuỷ lực**.
A hydraulic press can shape metal easily.
Một chiếc máy ép **thuỷ lực** có thể dễ dàng tạo hình kim loại.
Farm machines often use hydraulic power.
Máy móc nông nghiệp thường dùng sức mạnh **thuỷ lực**.
I had to repair the hydraulic pump on my tractor last weekend.
Cuối tuần trước tôi phải sửa bơm **thuỷ lực** trên chiếc máy kéo của mình.
Most modern elevators run on hydraulic systems for smooth movement.
Hầu hết thang máy hiện đại chạy bằng hệ thống **thuỷ lực** để di chuyển êm ái.
If the hydraulic fluid leaks, the machine stops working.
Nếu chất lỏng **thuỷ lực** bị rò rỉ, máy sẽ ngừng hoạt động.