"huzzah" in Vietnamese
Definition
Một từ cảm thán cổ xưa dùng để bày tỏ niềm vui, sự ăn mừng hoặc chiến thắng; tương tự như 'hoan hô' nhưng mang phong cách lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay rất hiếm dùng ngoài các sự kiện lịch sử hoặc hài hước. Mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với 'hoan hô' thông thường.
Examples
Huzzah! We won the game!
**Huzzah**! Chúng ta thắng rồi!
Everyone shouted 'huzzah' at the end of the parade.
Mọi người cùng hô '**huzzah**' khi cuộc diễu hành kết thúc.
With a loud 'huzzah', they raised the flag.
Với một tiếng '**huzzah**' lớn, họ đã kéo cờ lên.
You fixed it? Huzzah! Let’s celebrate!
Bạn sửa xong rồi à? **Huzzah**! Ăn mừng thôi!
The crowd burst out in a cheerful 'huzzah' as the hero arrived.
Đám đông reo hò '**huzzah**' vui vẻ khi người hùng xuất hiện.
It’s not every day you hear someone say 'huzzah' anymore.
Ngày nay hiếm khi nghe ai nói '**huzzah**' nữa.