Type any word!

"hustler" in Vietnamese

người liều lĩnhkẻ lừa đảo

Definition

Người làm việc rất chăm chỉ để đạt được mục tiêu hoặc kiếm tiền, đôi khi dùng cách khéo léo hay không trung thực. Cũng có thể chỉ người lừa đảo để lấy tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hustler' có thể tích cực (người năng động, kiên trì) hoặc tiêu cực (kẻ gian lận). Cẩn trọng khi dùng với 'street hustler', 'pool hustler' vì thường ám chỉ sự không trung thực.

Examples

He is a real hustler and never stops working.

Anh ấy thực sự là một **người liều lĩnh**, không bao giờ ngừng làm việc.

Many street hustlers try to sell things to tourists.

Nhiều **người liều lĩnh** ngoài phố cố bán hàng cho khách du lịch.

She calls herself a hustler because she always finds a way to succeed.

Cô ấy gọi mình là **người liều lĩnh** vì luôn tìm ra cách để thành công.

That guy’s a bit of a hustler—watch your wallet around him.

Anh ta có vẻ là một **kẻ lừa đảo**—hãy cẩn thận với ví tiền của bạn.

You have to be a hustler to make it in this city.

Bạn phải là một **người liều lĩnh** mới có thể sống ở thành phố này.

Some call her a hustler, but she just knows how to get things done.

Một số người gọi cô ấy là **người liều lĩnh**, nhưng thật ra cô chỉ biết cách hoàn thành mọi việc.