Type any word!

"hustle" in Vietnamese

làm việc cật lựchoạt động náo nhiệttrò lừa đảo

Definition

'Hustle' là khi ai đó làm việc chăm chỉ, nhanh nhẹn để đạt được điều gì đó hoặc kiếm tiền. Ngoài ra còn có thể chỉ sự náo nhiệt hay một trò lừa đảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Side hustle' là công việc phụ kiếm thêm thu nhập. 'Hustle hard' có nghĩa là rất nỗ lực. 'Hustle' cũng có thể mang ý tiêu cực nếu nói về gian lận. Không giống 'rush', vì nhấn mạnh vào sự cố gắng và mưu mẹo.

Examples

She had to hustle to finish her homework before dinner.

Cô ấy phải **làm việc cật lực** để hoàn thành bài tập trước bữa tối.

The street market was full of hustle and noise.

Chợ đường phố đầy **hoạt động náo nhiệt** và ồn ào.

He started a small online hustle to make extra money.

Anh ấy bắt đầu một **hustle** online nhỏ để kiếm thêm tiền.

If you want this job, you need to hustle a little more.

Nếu muốn công việc này, bạn cần **cố gắng** thêm một chút.

New York teaches you how to hustle fast.

New York dạy bạn cách **làm việc cật lực** nhanh chóng.

That investment app looked legit, but it turned out to be a hustle.

Ứng dụng đầu tư đó trông uy tín, nhưng thực ra là một **trò lừa đảo**.