"hussy" in Vietnamese
Definition
Đây là từ xưa, mang ý xúc phạm để chỉ người phụ nữ bị coi là hỗn láo, vô liêm sỉ hoặc cư xử không đúng chuẩn xã hội. Cũng có thể ám chỉ người phụ nữ táo bạo, liều lĩnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất lỗi thời và mang tính xúc phạm cao; không nên dùng trong giao tiếp hiện đại. Thường chỉ gặp trong tiểu thuyết, phim cổ hoặc hài hước.
Examples
The old woman called her neighbor a hussy.
Bà lão gọi người hàng xóm là **đàn bà lẳng lơ**.
She was called a hussy for wearing bright red shoes.
Cô ấy bị gọi là **đàn bà lẳng lơ** vì mang giày đỏ rực.
The man scolded the girl, calling her a hussy.
Người đàn ông mắng cô gái và gọi cô là **đàn bà lẳng lơ**.
She rolled her eyes and laughed, "Did she just call me a hussy?"
Cô ấy đảo mắt và cười: "Cô ta vừa gọi mình là **đàn bà lẳng lơ** à?"
In old movies, women who spoke their minds were often labeled as a hussy.
Trong phim xưa, những người phụ nữ dám nói thẳng thường bị gán là **đàn bà lẳng lơ**.
You wear what you want—don't let anyone call you a hussy for it.
Hãy mặc những gì mình thích—đừng để ai gọi bạn là **đàn bà lẳng lơ** vì điều đó.