कोई भी शब्द लिखें!

"husky" Vietnamese में

khàn (giọng nói)chó Husky

परिभाषा

Chỉ giọng nói trầm, khàn, thường do bị bệnh hoặc xúc động. Cũng là tên một giống chó kéo xe mạnh mẽ ở vùng lạnh.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chỉ dùng 'khàn' cho giọng nói, không dùng cho tính cách hoặc con người. 'Husky' là tên giống chó. Các cụm như 'khàn khàn', 'cười khàn khàn' tương đương.

उदाहरण

He has a husky voice because he has a cold.

Anh ấy có giọng **khàn** vì bị cảm lạnh.

A husky can run very fast in the snow.

Một con **Husky** có thể chạy rất nhanh trên tuyết.

The dog in the picture is a Siberian Husky.

Con chó trong hình là một con **Husky** Siberia.

I always lose my voice and sound husky after shouting at football games.

Tôi luôn mất giọng và nghe có vẻ **khàn** sau khi la hét ở các trận bóng đá.

Her husky laugh makes everyone smile.

Tiếng cười **khàn** của cô ấy khiến mọi người vui vẻ.

"Wow, you've got a real husky whisper today! Are you okay?"

"Wow, hôm nay tiếng thì thầm của bạn thật **khàn** đấy! Bạn ổn chứ?"