"husky" in Indonesian
Definition
Diễn tả giọng nói trầm, khàn hoặc khô, thường do cảm hay xúc động. Ngoài ra, còn là tên một giống chó kéo xe nổi tiếng ở xứ lạnh.
Usage Notes (Indonesian)
'Khàn' chỉ dùng cho giọng nói, không áp dụng cho người. 'Husky' để chỉ giống chó kéo xe. 'Tiếng cười khàn', 'thì thầm khàn giọng' là các cách nói hay gặp.
Examples
He has a husky voice because he has a cold.
Anh ấy có giọng **khàn** vì bị cảm lạnh.
A husky can run very fast in the snow.
Một con **husky** có thể chạy rất nhanh trên tuyết.
The dog in the picture is a Siberian Husky.
Con chó trong ảnh là **husky** Siberia.
I always lose my voice and sound husky after shouting at football games.
Tôi luôn mất giọng và nghe **khàn** sau khi hét lên ở các trận bóng đá.
Her husky laugh makes everyone smile.
Tiếng cười **khàn** của cô ấy làm mọi người đều vui.
"Wow, you've got a real husky whisper today! Are you okay?"
"Wow, hôm nay bạn thì thầm nghe **khàn** thật đấy! Ổn chứ?"