Type any word!

"hush" in Vietnamese

suỵtim lặngdỗ

Definition

Dùng để bảo ai đó im lặng, hoặc mô tả sự yên tĩnh, bình lặng. Ngoài ra, còn có nghĩa là dỗ ai đó ngừng khóc hoặc nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'suỵt!' nói nhẹ nhàng với trẻ em. Dạng danh từ như 'một sự im lặng bao trùm.' 'hush up' có nghĩa là che giấu hoặc ém nhẹm thông tin.

Examples

Hush, the baby is sleeping.

**Suỵt**, em bé đang ngủ.

The teacher told the class to hush.

Cô giáo bảo cả lớp **im lặng**.

A sudden hush filled the room.

Một sự **im lặng** bất ngờ bao trùm căn phòng.

She picked up the crying child and tried to hush him.

Cô ấy bế đứa trẻ đang khóc lên và cố **dỗ** bé nín.

As soon as the lights went out, a hush fell over the crowd.

Khi đèn vừa tắt, một **sự im lặng** bao trùm đám đông.

They tried to hush up the story before it reached the news.

Họ đã cố **ém nhẹm** câu chuyện trước khi nó lên báo.