"husband" em Vietnamese
Definição
Chồng là người đàn ông đã kết hôn với một người phụ nữ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Chồng' là cách gọi phổ biến, trang trọng cho người đàn ông đã lập gia đình. Không nhầm lẫn với 'vợ' (người phụ nữ đã kết hôn). Thường dùng trong cụm như 'vợ chồng', 'chồng em'.
Exemplos
My husband is very kind to everyone.
**Chồng** tôi rất tốt với mọi người.
Her husband works in a bank.
**Chồng** cô ấy làm việc ở ngân hàng.
They are a happy couple; he is her husband.
Họ là một cặp đôi hạnh phúc; anh ấy là **chồng** của cô ấy.
I asked my husband to help with the dishes after dinner.
Tôi nhờ **chồng** giúp rửa chén sau bữa tối.
My husband and I love to travel together on holidays.
**Chồng** tôi và tôi rất thích đi du lịch cùng nhau khi nghỉ lễ.
She told her husband the good news right away.
Cô ấy nói ngay tin vui cho **chồng** của mình.