"hurts" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi có cái gì đó gây ra đau về thể chất hoặc khiến ai đó đau lòng. Có thể mô tả đau ở một bộ phận cơ thể hoặc cảm giác buồn do lời nói, hành động hay tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'hurts' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít ('chân tôi đau'). 'hurt yourself' nghĩa là tự làm đau mình. 'it hurts to...' dùng khi làm gì đó gây đau hoặc khó chịu. Phân biệt giữa đau thể chất và tổn thương cảm xúc trong từng câu.
Examples
My foot hurts when I walk.
Khi tôi đi bộ, chân tôi **đau**.
It hurts to touch this cut.
Chạm vào vết cắt này **đau** lắm.
His words hurt her.
Những lời của anh ấy đã **làm đau** cô ấy.
My back still hurts from carrying those boxes yesterday.
Lưng tôi vẫn còn **đau** sau khi khiêng những cái hộp đó hôm qua.
It really hurts when people laugh at you.
Thật sự **đau** khi bị người khác cười chê.
If it hurts that much, you should see a doctor.
Nếu nó **đau** nhiều như vậy, bạn nên đi bác sĩ.