"hurting" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đau về thể chất hoặc bị tổn thương về cảm xúc, có thể chỉ chính mình hoặc người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đối với đau thể chất nên dùng 'đau', và cho cảm xúc thì dùng 'bị tổn thương'. Trong các câu về đau cơ thể có thể nói 'Tay tôi bị đau' thay cho 'Tôi đang đau tay'.
Examples
My arm is hurting today.
Hôm nay tay tôi đang **đau**.
Her words are hurting him.
Lời nói của cô ấy đang **làm anh ấy tổn thương**.
I am hurting after the game.
Tôi **đau** sau trận đấu.
That breakup is still hurting, even months later.
Cuộc chia tay đó vẫn khiến tôi **đau**, dù đã mấy tháng trôi qua.
If your knee keeps hurting, you should see a doctor.
Nếu đầu gối bạn cứ **đau** mãi, bạn nên đến gặp bác sĩ.
I know you're hurting, but you don't have to go through it alone.
Tôi biết bạn đang **tổn thương**, nhưng bạn không phải chịu điều đó một mình.