输入任意单词!

"hurry" 的Vietnamese翻译

vộigấpvội vàng

释义

Làm việc gì đó nhanh vì không có nhiều thời gian, hoặc cảm thấy cần làm nhanh.

用法说明(Vietnamese)

'in a hurry' là 'đang vội', 'hurry up!' để giục ai đó nhanh lên, 'no hurry' nghĩa là không cần vội. 'rush' diễn tả mức độ khẩn cấp mạnh hơn.

例句

Please hurry or we will miss the bus.

Làm ơn **vội** lên, không thì chúng ta sẽ lỡ xe buýt.

He left in a hurry this morning.

Sáng nay anh ấy đã rời đi trong trạng thái **vội vàng**.

Don’t hurry; take your time.

Đừng **vội**; cứ thong thả.

If you hurry, you might finish before lunch.

Nếu bạn **vội**, có thể sẽ xong trước bữa trưa.

There’s no hurry; we have plenty of time.

Không cần **vội** đâu; chúng ta có nhiều thời gian.

I told her to hurry up, but she still took forever.

Tôi bảo cô ấy **nhanh lên**, vậy mà cô ấy vẫn mất rất nhiều thời gian.