Type any word!

"hurried" in Vietnamese

vội vànghấp tấp

Definition

Diễn tả điều gì đó được làm quá nhanh vì không đủ thời gian hoặc do vội vã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả cách làm gì đó, như 'hurried decision'. Không mạnh bằng 'frantic', chỉ đơn giản là vội vàng, thiếu cẩn thận.

Examples

He gave a hurried answer and left the room.

Anh ấy đưa ra câu trả lời **vội vàng** rồi rời khỏi phòng.

She wrote a hurried note before going to work.

Cô ấy viết một mẩu ghi chú **vội vàng** trước khi đi làm.

The meeting ended with a hurried goodbye.

Buổi họp kết thúc bằng một lời tạm biệt **vội vàng**.

They made a hurried decision without thinking it through.

Họ đã đưa ra một quyết định **vội vàng** mà không suy nghĩ kỹ.

After his alarm didn't go off, his whole morning was a hurried mess.

Sau khi báo thức không kêu, cả buổi sáng của anh ấy trở thành một mớ hỗn độn **vội vàng**.

I could tell by her hurried footsteps that she was running late.

Tôi có thể biết cô ấy đang trễ chỉ qua tiếng bước chân **vội vàng** của cô ấy.