Type any word!

"hurricanes" in Vietnamese

bão (hurricane)

Definition

Bão (hurricane) là cơn bão rất mạnh và lớn hình thành trên đại dương, khi vào đất liền có thể gây mưa to và thiệt hại lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong lĩnh vực thời tiết, tin tức về các cơn bão ở Đại Tây Dương hoặc Đông Bắc Thái Bình Dương. Ở vùng khác, bão lớn tương tự gọi là 'typhoon' hoặc 'cyclone'. Các cụm phổ biến: 'mùa bão', 'bão cấp 5'. Không nhầm với 'lốc xoáy' (tornado).

Examples

Hurricanes can destroy houses near the coast.

**Bão** có thể phá hủy nhà cửa gần bờ biển.

Many hurricanes form during the summer.

Nhiều **cơn bão** hình thành vào mùa hè.

People often leave their homes before hurricanes arrive.

Mọi người thường rời nhà trước khi **bão** tới.

Every year, the news warns us about upcoming hurricanes.

Hằng năm, tin tức cảnh báo chúng ta về những **cơn bão** sắp tới.

After two hurricanes hit the island, rebuilding took months.

Sau hai **cơn bão** tấn công đảo, việc xây dựng lại kéo dài nhiều tháng.

Scientists track hurricanes from space to predict where they'll go.

Các nhà khoa học theo dõi **bão** từ không gian để dự đoán hướng đi.