"hurricanes" in Indonesian
Definition
Bão (hurricane) là loại bão mạnh, lớn xuất hiện trên đại dương và gây mưa to, tàn phá khi đổ bộ vào đất liền.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này xuất hiện nhiều trong dự báo thời tiết, tin tức về bão ở Đại Tây Dương hoặc Đông Bắc Thái Bình Dương. Các vùng khác gọi loại bão tương tự là 'bão nhiệt đới' (typhoon/cyclone). Các cụm quen thuộc: 'mùa bão', 'bão cấp 5'. Đừng nhầm với 'vòi rồng' (tornado).
Examples
Hurricanes can destroy houses near the coast.
**Bão** có thể phá hủy nhà cửa gần bờ biển.
Many hurricanes form during the summer.
Nhiều **cơn bão** hình thành vào mùa hè.
People often leave their homes before hurricanes arrive.
Mọi người thường rời nhà trước khi **bão** đến.
Every year, the news warns us about upcoming hurricanes.
Hàng năm, tin tức cảnh báo chúng ta về **bão** sắp tới.
After two hurricanes hit the island, rebuilding took months.
Sau hai **cơn bão** đánh vào đảo, việc tái thiết kéo dài hàng tháng trời.
Scientists track hurricanes from space to predict where they'll go.
Các nhà khoa học theo dõi **bão** từ ngoài không gian để dự đoán đường đi của chúng.