"hurray" in Vietnamese
hoan hôhoan hồ
Definition
Từ này dùng để thể hiện niềm vui, phấn khích hoặc sự ủng hộ, nhất là khi có điều gì tốt đẹp xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoan hô' là từ thân mật, thiên về nói chuyện hoặc cổ vũ; thường dùng trong các dịp ăn mừng, vui chơi, hoặc cổ động nhóm. Không dùng khi nói chuyện nghiêm túc.
Examples
Hurray, we won the game!
**Hoan hô**, chúng ta đã chiến thắng!
Hurray for the birthday girl!
**Hoan hô** cho cô gái sinh nhật!
The crowd shouted, "Hurray!"
Đám đông hét lên: "**Hoan hô**!"
I passed my exam—hurray!
Tôi đã đậu kỳ thi—**hoan hô**!
The kids ran outside yelling, "Hurray!" when school ended.
Khi tan trường, bọn trẻ vừa chạy ra ngoài vừa hò reo: "**Hoan hô**!"
Three days off next week? Hurray!
Tuần sau được nghỉ ba ngày? **Hoan hô**!