"hup" in Vietnamese
Definition
'Húp' là từ cảm thán ngắn, thường được hô lên để thúc giục ai đó di chuyển, nhảy, hoặc tăng tốc, nhất là trong thể thao hoặc tập luyện. Từ này cũng hay dùng trong lúc diễu hành hoặc khi bắt đầu một hành động thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Húp' mang tính khẩu lệnh, không trang trọng, chủ yếu dùng trong luyện tập, thể thao, hoặc hoạt động tập thể. Hiếm khi dùng trong sinh hoạt thường ngày.
Examples
The trainer shouted hup to make everyone jump together.
Huấn luyện viên hô **húp** để mọi người nhảy cùng lúc.
The kids said hup when they started running.
Bọn trẻ hô **húp** khi bắt đầu chạy.
Soldiers march to the rhythm: hup, two, three, four.
Binh lính diễu hành theo nhịp: **húp**, hai, ba, bốn.
She lifted the box with a big hup and a smile.
Cô ấy nhấc thùng lên với một tiếng **húp** to và nụ cười.
Ready? Hup! Let's go over the wall together.
Sẵn sàng chưa? **Húp!** Cùng nhau leo qua tường nào.
The coach clapped and called, "Hup, pick up the pace!"
Huấn luyện viên vỗ tay và gọi, "**Húp**, tăng tốc nào!"