"hunts" in Vietnamese
Definition
Di chuyển để bắt và giết động vật làm thực phẩm hoặc thể thao; cũng dùng để chỉ việc tìm kiếm cẩn thận một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'hunts' là dạng ngôi thứ ba số ít; dùng cho người, động vật hoặc vật. Thường gặp trong cụm như 'hunts for treasure', 'hunts down a suspect'. 'Chase' chỉ đuổi theo, không nhất thiết bắt được.
Examples
The lion hunts at night.
Sư tử **săn** vào ban đêm.
She hunts for mushrooms in the forest.
Cô ấy **tìm kiếm** nấm trong rừng.
He hunts deer every autumn.
Anh ấy **săn** hươu mỗi mùa thu.
My cat hunts birds even though she's never hungry.
Con mèo của tôi **săn** chim dù nó không bao giờ đói.
He hunts for bargains every weekend at the market.
Anh ấy **tìm kiếm** hàng giá rẻ ở chợ vào mỗi cuối tuần.
The detective hunts down every clue until he solves the case.
Thám tử **tìm kiếm** mọi manh mối cho đến khi giải quyết xong vụ án.