Ketik kata apa saja!

"hunts" in Vietnamese

săntìm kiếm (kỹ lưỡng)

Definition

Di chuyển để bắt và giết động vật làm thực phẩm hoặc thể thao; cũng dùng để chỉ việc tìm kiếm cẩn thận một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'hunts' là dạng ngôi thứ ba số ít; dùng cho người, động vật hoặc vật. Thường gặp trong cụm như 'hunts for treasure', 'hunts down a suspect'. 'Chase' chỉ đuổi theo, không nhất thiết bắt được.

Examples

The lion hunts at night.

Sư tử **săn** vào ban đêm.

She hunts for mushrooms in the forest.

Cô ấy **tìm kiếm** nấm trong rừng.

He hunts deer every autumn.

Anh ấy **săn** hươu mỗi mùa thu.

My cat hunts birds even though she's never hungry.

Con mèo của tôi **săn** chim dù nó không bao giờ đói.

He hunts for bargains every weekend at the market.

Anh ấy **tìm kiếm** hàng giá rẻ ở chợ vào mỗi cuối tuần.

The detective hunts down every clue until he solves the case.

Thám tử **tìm kiếm** mọi manh mối cho đến khi giải quyết xong vụ án.