"hunters" in Vietnamese
Definition
Người săn động vật để làm thực phẩm, thể thao hoặc nghề nghiệp. Đôi khi cũng chỉ người tìm kiếm thứ gì đó hiếm hoặc giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về nhóm người thường dùng số nhiều. Dùng trong các cụm như 'big-game hunters', 'bounty hunters', 'treasure hunters'. Đôi khi dùng bóng nghĩa cho người đi tìm đồ hiếm.
Examples
The hunters walked quietly through the forest.
**Những thợ săn** lặng lẽ đi qua khu rừng.
Old hunters know many animal tracks.
**Những thợ săn** già biết nhiều dấu vết động vật.
Some hunters use dogs to help them.
Một số **thợ săn** dùng chó để hỗ trợ.
The hunters quickly packed up when the rain started.
Khi trời bắt đầu mưa, **những thợ săn** nhanh chóng thu dọn.
Not all hunters are looking for animals—some are searching for treasure!
Không phải tất cả **thợ săn** đều tìm động vật—một số người lại đi săn kho báu!
The village celebrates when the hunters return safely.
Làng tổ chức lễ mừng khi **những thợ săn** trở về an toàn.