Type any word!

"hunted" in Vietnamese

bị sănbị truy đuổi

Definition

Chỉ việc một người hoặc con vật bị săn đuổi hoặc bị truy bắt, thường là để lấy thức ăn hoặc vì thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hunted" là dạng quá khứ của "hunt" và chỉ việc đã bị săn hoặc truy đuổi, có thể dùng cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen (ví dụ: "cảm thấy bị săn đuổi bởi xui xẻo"). Không nhất thiết bị bắt – nhấn mạnh hành động truy đuổi.

Examples

The deer was hunted by wolves in the forest.

Con nai bị bầy sói **săn** trong rừng.

They hunted rabbits for food during the winter.

Họ đã **săn** thỏ để làm thức ăn trong mùa đông.

Many animals are hunted for their fur.

Nhiều loài động vật bị **săn** lấy lông.

She felt like she was being hunted by bad luck all year.

Cô ấy cảm thấy như bị **săn đuổi** bởi xui xẻo suốt cả năm.

The police hunted the suspect for weeks before catching him.

Cảnh sát đã **truy đuổi** nghi phạm nhiều tuần trước khi bắt được anh ta.

These birds are no longer hunted, so their numbers are growing again.

Những loài chim này không còn bị **săn** nữa, vì vậy số lượng của chúng đang tăng trở lại.