Type any word!

"hunt" in Indonesian

săntìm kiếm

Definition

Đuổi bắt, cố gắng bắt hoặc giết một con vật; cũng có nghĩa là cẩn thận tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong cụm 'hunt animals', 'hunt for clues'. 'hunt for' là tìm kiếm, còn 'hunt' một mình nghe mạnh hơn hoặc kịch tính hơn. Nghĩa có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy bối cảnh.

Examples

They hunt deer in the forest every winter.

Họ **săn** nai trong rừng vào mỗi mùa đông.

I'm trying to hunt for my keys.

Tôi đang cố **tìm kiếm** chìa khóa của mình.

The cat likes to hunt at night.

Con mèo thích **săn** vào ban đêm.

We spent all morning hunting for a parking spot.

Chúng tôi dành cả sáng **tìm kiếm** chỗ đậu xe.

The police are hunting for the missing man.

Cảnh sát đang **tìm kiếm** người đàn ông mất tích.

I've been hunting for that song all day and still can't find it.

Tôi đã **tìm kiếm** bài hát đó cả ngày mà vẫn chưa tìm ra.