"huns" in Vietnamese
Definition
Người Hung Nô là dân du mục từ Trung Á, nổi tiếng vì từng xâm chiếm châu Âu vào thế kỷ 4 và 5. Họ được biết đến với đội quân mạnh mẽ và các cuộc tấn công Đế quốc La Mã.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người Hung Nô' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Đôi khi có thể dùng ẩn dụ để chỉ những nhóm người hung dữ, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The Huns invaded Europe in the 5th century.
Vào thế kỷ 5, **người Hung Nô** đã xâm chiếm châu Âu.
Attila was the famous leader of the Huns.
Attila là nhà lãnh đạo nổi tiếng của **người Hung Nô**.
Many stories talk about the battles of the Huns.
Nhiều câu chuyện kể về các trận chiến của **người Hung Nô**.
Some people describe wild crowds as modern-day Huns.
Một số người ví những đám đông hỗn loạn ngày nay như **người Hung Nô** hiện đại.
For centuries, the fear of the Huns shaped European history.
Trong nhiều thế kỷ, nỗi sợ **người Hung Nô** đã hình thành nên lịch sử châu Âu.
When they arrived, the Huns left a lasting impression on everyone.
Khi xuất hiện, **người Hung Nô** đã để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.