"hunky" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, thân hình cường tráng.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngôn ngữ thân mật, chỉ dùng cho nam và mang nghĩa khen ngợi. Các cụm như 'hunky guy' chỉ người nam hấp dẫn.
Examples
That actor is really hunky.
Nam diễn viên đó thật sự **đẹp trai**.
Everyone thinks the new gym trainer is hunky.
Ai cũng nghĩ huấn luyện viên gym mới rất **lực lưỡng**.
My sister has a poster of a hunky singer.
Chị tôi có poster của một ca sĩ **đẹp trai**.
He walked into the room looking all hunky in his suit.
Anh ấy bước vào phòng trông rất **lực lưỡng** trong bộ vest.
All her friends agree her boyfriend is super hunky.
Tất cả bạn cô ấy đều đồng ý bạn trai cô ấy cực kỳ **đẹp trai**.
You should see the new neighbor—he’s totally hunky!
Bạn nên xem thử người hàng xóm mới đấy—anh ta cực kỳ **đẹp trai**!