Type any word!

"hungry" in Vietnamese

đói

Definition

Cảm giác cần ăn hoặc muốn ăn vì đói bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

“Hungry” hay dùng với các động từ như 'cảm thấy', 'trở nên' hoặc diễn tả trạng thái rất đói: 'I'm starving'. Có thể dùng ẩn dụ: 'hungry for success'. Không nhầm với 'angry'.

Examples

Are you hungry?

Bạn có **đói** không?

She felt hungry after school.

Cô ấy cảm thấy **đói** sau giờ học.

I am very hungry right now.

Bây giờ tôi **đói** lắm.

Let’s grab something to eat — I’m hungry.

Đi ăn gì đi — tôi đang **đói**.

He’s always hungry after playing soccer.

Cậu ấy luôn **đói** sau khi chơi bóng đá.

I skipped lunch, so I’m absolutely hungry now.

Tôi bỏ bữa trưa, nên bây giờ **đói** kinh khủng.