"hunger" in Vietnamese
Definition
Cảm giác cần hoặc muốn ăn. Ngoài ra, nó còn chỉ tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng ở một nơi hoặc niềm khao khát mạnh mẽ về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hằng ngày thường nói 'tôi đói' thay vì 'tôi có cơn đói'. 'Cơn đói' dùng trong văn viết hoặc chủ đề nghiêm túc như 'nạn đói', hay trong cụm như 'khao khát thành công'.
Examples
After school, I felt hunger and made a sandwich.
Sau giờ học, tôi cảm thấy **cơn đói** và làm một cái bánh mì kẹp.
Many children suffer from hunger in poor areas.
Nhiều trẻ em phải chịu **cơn đói** ở các khu vực nghèo.
Her hunger for knowledge made her read every day.
**Sự khao khát** tri thức khiến cô ấy đọc sách mỗi ngày.
By the time dinner arrived, my hunger was turning into anger.
Khi bữa tối đến, **cơn đói** của tôi gần như chuyển thành sự tức giận.
The documentary focuses on hunger across the world, not just one country.
Bộ phim tài liệu tập trung vào **nạn đói** trên toàn thế giới, không chỉ một quốc gia.
You can see the hunger in his eyes when he talks about winning.
Bạn có thể thấy **sự khao khát** trong mắt anh ấy khi nói về chiến thắng.