"hungarian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Hungary, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nước này. Cũng có thể chỉ một người đến từ Hungary hoặc điều gì đó liên quan đến Hungary.
Usage Notes (Vietnamese)
Viết hoa khi dùng như tên riêng: 'Hungarian food', 'a Hungarian'. Là danh từ, chỉ người Hungary hoặc tiếng Hungary. Không nhầm với 'hungry' (đói).
Examples
She is Hungarian.
Cô ấy là người **Hungary**.
I like Hungarian food.
Tôi thích món ăn **Hungary**.
He speaks Hungarian.
Anh ấy nói tiếng **Hungary**.
Many Hungarian traditions are celebrated at Christmas.
Nhiều truyền thống **Hungary** được tổ chức vào dịp Giáng sinh.
My neighbor is Hungarian, and she often shares stories about her hometown.
Hàng xóm của tôi là người **Hungary**, và cô ấy thường kể về quê hương mình.
Learning Hungarian can be a real challenge for English speakers.
Học tiếng **Hungary** thực sự là một thử thách với người nói tiếng Anh.