"hundreds" in Vietnamese
Definition
Chỉ số lượng lớn khoảng từ 100 đến 999, hoặc rất nhiều đồ vật/người được đếm theo từng nhóm một trăm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ở dạng số nhiều và thường không nêu số lượng cụ thể: 'hundreds of people'. Nếu có số cụ thể thì dùng 'hundred' ('two hundred'), còn 'hundreds' dùng cho số lượng lớn không xác định.
Examples
There were hundreds of fish in the lake.
Có **hàng trăm** con cá trong hồ.
She has hundreds of photos on her phone.
Cô ấy có **hàng trăm** bức ảnh trên điện thoại.
Hundreds of students came to the event.
**Hàng trăm** sinh viên đã đến sự kiện.
I've told you hundreds of times to lock the door.
Tôi đã nói với bạn **hàng trăm** lần là khóa cửa rồi mà.
Hundreds of people showed up, so we ran out of chairs.
**Hàng trăm** người đã đến, nên chúng tôi hết ghế.
The price isn't in the hundreds yet, but it's getting close.
Giá chưa lên tới **hàng trăm**, nhưng đã gần rồi.