"hunch" in Vietnamese
Definition
Cảm giác rằng điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra dù không có bằng chứng rõ ràng; giống như một linh cảm mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong nói chuyện hàng ngày: 'có linh cảm', 'linh cảm của tôi là...'. Mức độ không chắc chắn, ít trang trọng hơn so với 'nghi ngờ' hay 'trực giác'.
Examples
I have a hunch that it will rain today.
Tôi có một **linh cảm** là hôm nay sẽ mưa.
Her hunch was right about the test.
**Linh cảm** của cô ấy về bài kiểm tra đã đúng.
I don't know why, but I have a hunch about him.
Tôi không biết tại sao, nhưng tôi có một **linh cảm** về anh ấy.
Call it a hunch, but I think they're hiding something.
Gọi là **linh cảm** cũng được, nhưng tôi nghĩ họ đang che giấu điều gì đó.
My hunch is that she'll say yes.
**Linh cảm** của tôi là cô ấy sẽ đồng ý.
We followed a hunch, and somehow it paid off.
Chúng tôi chỉ làm theo một **linh cảm**, mà cuối cùng lại thành công.