Type any word!

"hump" in Vietnamese

bướuchỗ gồ lên

Definition

'Bướu' là phần nhô tròn lên trên bề mặt, như bướu trên lưng lạc đà hay phần gồ lên trên mặt đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ, ví dụ: 'bướu lạc đà', 'gờ giảm tốc'. 'Over the hump' nghĩa là đã vượt qua phần khó khăn nhất.

Examples

The camel has a large hump on its back.

Lưng con lạc đà có một **bướu** lớn.

There is a small hump in the middle of the road.

Giữa đường có một **bướu** nhỏ.

He hurt his back and now has a hump.

Anh ấy bị đau lưng nên giờ có một **bướu**.

We finally got over the hump at work; the hardest week is over.

Chúng tôi cuối cùng cũng vượt qua **bướu** ở chỗ làm; tuần khó khăn nhất đã qua.

Slow down, there's a hump ahead!

Đi chậm lại, phía trước có **gờ** kìa!

That old dog walks with a little hump in his back.

Con chó già ấy đi với một **bướu** nhỏ trên lưng.