"humour" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó khiến người ta cười hoặc vui vẻ; khả năng nhìn nhận hoặc tạo ra những tình huống hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Humour' là cách viết Anh-Anh, 'humor' là Anh-Mỹ. Thường đi cùng các cụm như 'sense of humour', 'dry humour', 'dark humour'. Dùng cả trong hoàn cảnh trang trọng và thân mật.
Examples
He has a great humour, and he always makes people laugh.
Anh ấy có **hài hước** tuyệt vời và luôn làm mọi người cười.
A good movie should have some humour.
Một bộ phim hay nên có chút **hài hước**.
Children enjoy stories with lots of humour.
Trẻ em thích những câu chuyện có nhiều **hài hước**.
Her dry humour isn't for everyone, but I love it.
**Hài hước** khô của cô ấy không phải ai cũng thích, nhưng tôi rất thích.
A little humour can make even a serious meeting more enjoyable.
Một chút **hài hước** có thể khiến buổi họp nghiêm túc trở nên dễ chịu hơn.
We really need some humour to lighten the mood today.
Chúng ta thật sự cần chút **hài hước** để bớt căng thẳng hôm nay.