"humongous" in Vietnamese
Definition
Chỉ một thứ gì đó cực kỳ lớn, vượt xa mức bình thường, thường dùng một cách dí dỏm hoặc phóng đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không trang trọng và phù hợp dùng khi nói chuyện vui vẻ. Trong văn cảnh nghiêm túc nên dùng 'rất lớn', 'khổng lồ'. Hay dùng cho đồ ăn, đồ vật hoặc số lượng lớn.
Examples
That is a humongous pizza!
Đó là một chiếc pizza **khổng lồ**!
The elephant's ears are humongous.
Tai voi **khổng lồ**.
She made a humongous mistake on the exam.
Cô ấy đã phạm một sai lầm **khổng lồ** trong bài thi.
Whoa, that roller coaster is humongous—I can't believe people ride it!
Wow, tàu lượn đó **khổng lồ** quá—không tin là có người dám đi!
My backpack was so humongous that it barely fit in the car.
Ba lô của tôi **khổng lồ** đến nỗi vừa vặn lắm mới để được vào xe.
That new TV is humongous—it takes up half the wall!
Cái TV mới đó **khổng lồ**—chiếm gần nửa bức tường!