Type any word!

"hummingbird" in Vietnamese

chim ruồi

Definition

Một loài chim nhỏ, màu sắc sặc sỡ, vỗ cánh rất nhanh và tạo ra tiếng vo ve khi bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để gọi loài chim này, không dùng cho côn trùng hay động vật khác. Thường gặp với các từ như 'see a', 'tiny', 'nectar'.

Examples

I saw a hummingbird in the garden.

Tôi đã nhìn thấy một con **chim ruồi** trong vườn.

A hummingbird drinks nectar from flowers.

**Chim ruồi** hút mật từ hoa.

The hummingbird is very small and fast.

**Chim ruồi** rất nhỏ và nhanh.

It's amazing how quickly a hummingbird moves its wings.

Thật ngạc nhiên khi một con **chim ruồi** vỗ cánh nhanh đến vậy.

You rarely see a hummingbird stay in one place for long.

Bạn hiếm khi thấy một con **chim ruồi** ở yên một chỗ lâu.

A bright red hummingbird zipped past my window this morning.

Sáng nay, một con **chim ruồi** đỏ rực bay vụt qua cửa sổ nhà tôi.