Type any word!

"hummer" in Vietnamese

Hummer

Definition

Hummer là thương hiệu xe SUV cỡ lớn và chắc chắn, ban đầu dựa trên xe quân đội. Xe này thường nổi bật về kích thước và sự sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hummer chủ yếu dùng để nói về xe ô tô; không nên nhầm với các dòng xe địa hình thường. Hầu như không dùng để chỉ chim ruồi.

Examples

My neighbor drives a big Hummer.

Hàng xóm của tôi lái một chiếc **Hummer** to.

A Hummer uses a lot of fuel.

Một chiếc **Hummer** tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu.

He wants to buy a yellow Hummer like the one in the movie.

Anh ấy muốn mua một chiếc **Hummer** màu vàng giống trong phim.

You can't miss her house—there's always a shiny Hummer parked outside.

Bạn sẽ không nhầm nhà cô ấy đâu—luôn có một chiếc **Hummer** bóng loáng đậu bên ngoài.

Back in the day, owning a Hummer was a real status symbol.

Ngày xưa, sở hữu một chiếc **Hummer** là biểu tượng đẳng cấp thực sự.

Even in a city full of fancy cars, his bright red Hummer stands out.

Ngay cả ở thành phố đầy xe sang, chiếc **Hummer** đỏ rực của anh ấy vẫn nổi bật.