"hummel" in Vietnamese
Definition
“Hummel” là từ địa phương chỉ ong nghệ lớn, đặc biệt ở Scotland; còn nghĩa cũ là bò đực đã bị thiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như chỉ gặp ở văn thơ hoặc địa phương Scotland. Nghĩa chỉ bò đực bị thiến rất hiếm gặp.
Examples
A hummel buzzed near my window this morning.
Sáng nay có một **ong nghệ** vo ve gần cửa sổ nhà tôi.
The old farmer owned a hummel and called it Jack.
Ông lão nông dân nuôi một con **bò đực bị thiến** và gọi nó là Jack.
Many children are curious when they see a hummel in the garden.
Nhiều trẻ nhỏ rất tò mò khi thấy **ong nghệ** trong vườn.
In Scottish poems, the hummel is often a symbol of summer.
Trong những bài thơ Scotland, **ong nghệ** thường là biểu tượng của mùa hè.
You rarely hear anyone use the word hummel outside rural Scotland.
Bạn hiếm khi nghe ai dùng từ **hummel** ngoài vùng nông thôn Scotland.
My grandmother told me that her father once raised a hummel on their farm.
Bà tôi kể ngày xưa bố của bà từng nuôi một con **bò đực bị thiến** ở trang trại nhà mình.