"humiliation" in Vietnamese
Definition
Cảm giác xấu hổ sâu sắc vì bị làm cho mất mặt hoặc bị coi thường trước người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'sỉ nhục' mạnh hơn 'xấu hổ' và thường chỉ cảm giác bị làm mất mặt trước người khác. Dùng trong trường hợp nghiêm trọng hoặc công khai như 'public humiliation', 'chịu sự sỉ nhục'.
Examples
The mistake brought her great humiliation.
Sai lầm đó đã mang lại cho cô ấy sự **sỉ nhục** lớn.
He felt humiliation when he was laughed at.
Anh ấy cảm thấy **sỉ nhục** khi bị cười nhạo.
Public humiliation can be hard to forget.
Sự **sỉ nhục** trước công chúng rất khó quên.
She described the humiliation of failing in front of everyone.
Cô ấy đã kể lại sự **bẽ mặt** khi thất bại trước mặt mọi người.
No one deserves that kind of humiliation at work.
Không ai xứng đáng chịu sự **sỉ nhục** như vậy tại nơi làm việc.
He still remembers the humiliation from years ago.
Anh ấy vẫn nhớ sự **sỉ nhục** từ nhiều năm trước.