Type any word!

"humiliating" in Vietnamese

đáng xấu hổlàm mất mặt

Definition

Khiến ai đó cảm thấy rất xấu hổ hoặc bị coi thường, nhất là trước mặt người khác; chỉ những trải nghiệm làm tổn thương lòng tự trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để mô tả tình huống, lời nói hoặc trải nghiệm, không dùng cho người. Thường gặp trong cụm như 'một thất bại đáng xấu hổ', 'rất đáng xấu hổ'. Mức độ mạnh hơn 'xấu hổ' thông thường.

Examples

Losing the game 8–0 was humiliating for the team.

Thua trận 8–0 là điều rất **đáng xấu hổ** đối với đội.

It was humiliating to forget my speech on stage.

Quên bài phát biểu trên sân khấu khiến tôi cảm thấy rất **đáng xấu hổ**.

The teacher said the joke was humiliating to the student.

Giáo viên nói rằng câu đùa đó thật **đáng xấu hổ** với học sinh.

Getting corrected like that in front of everyone was really humiliating.

Bị sửa sai trước mặt mọi người như vậy thật sự rất **đáng xấu hổ**.

The interview turned humiliating when they laughed at my answer.

Buổi phỏng vấn trở nên **đáng xấu hổ** khi họ cười vào câu trả lời của tôi.

I know it sounds small, but asking my parents for money again felt humiliating.

Tôi biết nghe thì nhỏ thôi, nhưng phải xin tiền bố mẹ lần nữa khiến tôi cảm thấy rất **mất mặt**.