Type any word!

"humiliated" in Vietnamese

bị làm nhụcbị bẽ mặt

Definition

Cảm thấy rất xấu hổ, mất mặt hoặc bị coi thường khi bị ai đó làm nhục hoặc chế giễu công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

'bị làm nhục' thường dùng khi thấy xấu hổ nặng nề do bị bôi nhọ hoặc sỉ nhục công khai. Thường đi với cụm 'cảm thấy bị làm nhục', 'bị làm nhục bởi', 'bị làm nhục trước đám đông'.

Examples

She was humiliated in front of the whole class.

Cô ấy bị **bẽ mặt** trước cả lớp.

I felt humiliated when I fell on stage.

Tôi cảm thấy **bẽ mặt** khi ngã trên sân khấu.

He looked completely humiliated, like he wanted to disappear.

Anh ấy trông cực kỳ **bẽ mặt**, như thể muốn biến mất.

He felt humiliated after the teacher laughed at his answer.

Thầy giáo cười vào câu trả lời khiến anh ấy cảm thấy **bị làm nhục**.

I'd be humiliated if someone posted that video online.

Nếu ai đó đăng video đó lên mạng, tôi sẽ rất **xấu hổ**.

She was upset, but more than that, she felt humiliated by the way they spoke to her.

Cô ấy buồn, nhưng điều khiến cô **bị làm nhục** nhất là cách họ nói chuyện với cô.