Digite qualquer palavra!

"humiliate" em Vietnamese

làm nhụclàm bẽ mặt

Definição

Khiến ai đó cảm thấy rất xấu hổ hoặc mất mặt, thường là trước mặt người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và mạnh; nặng hơn “làm xấu hổ”. Thường gặp trong các tình huống trang trọng hoặc cảm xúc mạnh.

Exemplos

He tried to humiliate his classmate in front of everyone.

Anh ấy đã cố gắng **làm nhục** bạn cùng lớp trước mọi người.

I would never want to humiliate anyone.

Tôi không bao giờ muốn **làm nhục** ai cả.

The coach did not mean to humiliate the player.

Huấn luyện viên không có ý định **làm nhục** cầu thủ.

She felt humiliated after being laughed at during the meeting.

Cô ấy cảm thấy **bị làm nhục** sau khi bị cười nhạo trong cuộc họp.

It was wrong of him to humiliate his friend on social media.

Anh ấy đã sai khi **làm nhục** bạn trên mạng xã hội.

Nobody likes to be humiliated, especially not in public.

Không ai thích bị **làm nhục**, đặc biệt là trước đám đông.