Ketik kata apa saja!

"humid" in Vietnamese

ẩm ướt

Definition

Không khí có nhiều hơi nước làm cho thời tiết cảm thấy oi bức và ẩm ướt.

Usage Notes (Vietnamese)

'humid' chủ yếu dùng để miêu tả không khí hoặc thời tiết, không dùng cho bề mặt vật. Những cụm từ thường gặp: 'humid climate', 'humid air', 'hot and humid'. Không nhầm lẫn với 'wet' (ướt hẳn) hoặc 'damp' (hơi ẩm).

Examples

It is very humid today.

Hôm nay trời rất **ẩm ướt**.

The air in the bathroom is humid after a shower.

Không khí trong phòng tắm rất **ẩm ướt** sau khi tắm.

Plants like a humid environment.

Cây cối thích môi trường **ẩm ướt**.

It gets so humid in the summer that my clothes stick to me.

Vào mùa hè **ẩm ướt**, quần áo của tôi dính sát vào người.

If it's not only hot but also humid, I feel exhausted all day.

Nếu trời không chỉ nóng mà còn **ẩm ướt**, tôi cảm thấy mệt mỏi cả ngày.

She avoids running outside when it's too humid.

Cô ấy tránh chạy ngoài trời khi trời quá **ẩm ướt**.