"humbug" Vietnamese में
परिभाषा
“Humbug” dùng để chỉ hành động lừa đảo, gian trá hoặc điều vô lý. Cũng dùng khi ai đó bày tỏ sự nghi ngờ hoặc coi thường một điều gì đó.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
‘Humbug’ là từ cũ, thường gặp trong văn học hơn là giao tiếp hàng ngày; dùng để diễn đạt thái độ coi thường điều giả dối (như trong 'Bah! Humbug!').
उदाहरण
He called the magician's trick a humbug.
Anh ấy gọi trò ảo thuật đó là **trò lừa bịp**.
Don't believe his story—it's all humbug.
Đừng tin câu chuyện của anh ấy—tất cả chỉ là **chuyện vớ vẩn** thôi.
She thinks ghosts are humbug.
Cô ấy nghĩ rằng ma chỉ là **chuyện vớ vẩn**.
Scrooge yelled, 'Bah! Humbug!' when he heard people talking about Christmas.
Scrooge la lên: 'Bah! **trò lừa bịp**!' khi nghe mọi người nói về Giáng Sinh.
Whenever someone makes a wild claim, he just mutters 'humbug' under his breath.
Mỗi lần ai đó nói điều viển vông, ông lại lẩm bẩm '**trò lừa bịp**' trong miệng.
All that talk about easy money is just humbug to get you interested.
Tất cả những lời nói về kiếm tiền dễ dàng chỉ là **trò lừa bịp** để lôi kéo bạn thôi.