"humbly" in Vietnamese
Definition
Không tự cao, thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng khi nói hoặc làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Hay đi kèm với động từ như 'chấp nhận', 'xin', 'xin lỗi' để thể hiện sự khiêm nhường.
Examples
He humbly accepted the award.
Anh ấy đã **khiêm tốn** nhận giải thưởng.
She apologized humbly for her mistake.
Cô ấy đã **khiêm tốn** xin lỗi về sai lầm của mình.
We humbly ask for your help.
Chúng tôi **khiêm tốn** xin sự giúp đỡ của bạn.
"I humbly suggest we try a different plan," he said.
“Tôi **khiêm tốn** đề xuất chúng ta nên thử một kế hoạch khác,” anh ấy nói.
She humbly admitted she didn’t have all the answers.
Cô ấy **khiêm tốn** thừa nhận mình không có tất cả câu trả lời.
Thank you, but I humbly believe the credit goes to the whole team.
Cảm ơn, nhưng tôi **khiêm tốn** tin rằng công lao thuộc về cả đội.