"humans" in Vietnamese
Definition
Con người là loài người nói chung, thường được so sánh với động vật, máy móc hoặc thần thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số nhiều 'con người' dùng để nói chung, 'một con người' mang nghĩa khoa học hoặc xa cách hơn so với 'một người'.
Examples
Humans need food, water, and sleep.
**Con người** cần thức ăn, nước uống và giấc ngủ.
Dogs can hear some sounds that humans cannot.
Chó có thể nghe thấy những âm thanh mà **con người** không thể.
The museum has a section about early humans.
Bảo tàng có một khu nói về **con người** thời sơ khai.
AI can write fast, but it still doesn't think like humans do.
AI có thể viết nhanh, nhưng vẫn chưa suy nghĩ như **con người**.
We're only humans—it's normal to make mistakes sometimes.
Chúng ta chỉ là **con người**—đôi khi mắc sai lầm là điều bình thường.
Sometimes I think humans make simple things more complicated than they need to be.
Đôi khi tôi nghĩ **con người** làm mọi việc đơn giản trở nên phức tạp hơn mức cần thiết.