"humankind" in Vietnamese
Definition
Chỉ tất cả mọi người trên thế giới như một tập thể, toàn thể nhân loại.
Usage Notes (Vietnamese)
'loài người' thường dùng trong bối cảnh khoa học, toàn cầu hoặc trang trọng, nhấn mạnh đến sự đoàn kết của cả nhân loại; gặp trong các cụm như 'tương lai của loài người'.
Examples
Humankind has made many discoveries.
**Loài người** đã có nhiều khám phá.
Climate change is a problem for all of humankind.
Biến đổi khí hậu là vấn đề của toàn thể **loài người**.
Space travel will change the future of humankind.
Du hành vũ trụ sẽ thay đổi tương lai của **loài người**.
If humankind wants to survive, we must protect our planet.
Nếu **loài người** muốn tồn tại, chúng ta phải bảo vệ hành tinh của mình.
Humankind has always been curious about the stars.
**Loài người** luôn tò mò về các vì sao.
That discovery was a huge step forward for humankind.
Khám phá đó là một bước tiến lớn cho **loài người**.